Trường : Thanh liêm
Học kỳ 2, năm học 2019-2020
TKB có tác dụng từ: 02/03/2020

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) 33
10A2 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1), AnhTC(1) 34
10A3 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) 30
10A4 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) 30
10A5 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) 30
10A6 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) 31
10A7 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) 31
10A8 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) 31
11B1 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Nghề(1) 29
11B2 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), Nghề(1) 29
11B3 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), Nghề(1) 30
11B4 Sinh hoạt(1), Toán học(4), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1), Nghề(1) 32
11B5 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), AnhTC(1), Nghề(1) 32
11B6 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Nghề(1) 31
11B7 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Nghề(1) 31
11B8 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Nghề(1) 31
12C1 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Sinh TC(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) 31
12C2 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Sinh TC(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) 31
12C3 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Sinh TC(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) 30
12C4 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) 30
12C5 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) 29
12C6 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) 30
12C7 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) 29
12C8 Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 06-03-2020

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net

Free Web Hosting