BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10A1 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 33 |
| 10A2 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1), AnhTC(1) | 34 |
| 10A3 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) | 30 |
| 10A4 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) | 30 |
| 10A5 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) | 30 |
| 10A6 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 31 |
| 10A7 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 31 |
| 10A8 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTNN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), GDCDTC(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 31 |
| 11B1 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Nghề(1) | 29 |
| 11B2 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), Nghề(1) | 29 |
| 11B3 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), Nghề(1) | 30 |
| 11B4 | Sinh hoạt(1), Toán học(4), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lý(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1), Nghề(1) | 32 |
| 11B5 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), AnhTC(1), Nghề(1) | 32 |
| 11B6 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Nghề(1) | 31 |
| 11B7 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Nghề(1) | 31 |
| 11B8 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), SUTC(1), Địa lý(1), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(2), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1), Nghề(1) | 31 |
| 12C1 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Sinh TC(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) | 31 |
| 12C2 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Sinh TC(1), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) | 31 |
| 12C3 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Sinh TC(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lý(2), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), Vật lýTC(1), HoáTC(1) | 30 |
| 12C4 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 30 |
| 12C5 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 29 |
| 12C6 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 30 |
| 12C7 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 29 |
| 12C8 | Sinh hoạt(1), Toán học(3), Vật lí(2), Hoá học(2), Sinh học(1), Tin học(1), Văn học(3), Lịch sử(2), SUTC(1), Địa lý(2), DIATC(1), Tiếng Anh(3), KTCN(1), Quốc phòng(1), Thể dục(2), GDCD(1), ToánTC(1), VănTC(1) | 29 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 10.0 on 06-03-2020 |