BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Nguyễn Hong Van | ToánTC | 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A5(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B8(1) | 7 | 7 |
| Lê Thái Ngọc | Toán học | 10A8(3), 12C1(3), 12C3(3), 12C6(3) | 15 | 15 | ToánTC | 12C1(1), 12C3(1), 12C6(1) |
| Đỗ Kim Chung | Sinh hoạt | 12C2(1) | 17 | 17 | Toán học | 10A7(3), 12C2(3), 12C4(3), 12C5(3) | Tin học | 12C5(1) | ToánTC | 12C2(1), 12C4(1), 12C5(1) |
| Nguyễn Thị NHuệ | Toán học | 10A5(3), 11B1(3), 11B2(3), 11B3(3) | 15 | 15 | ToánTC | 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1) |
| Nguyễn Đức Lâm | Sinh hoạt | 10A3(1) | 16 | 16 | Toán học | 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3) | Tin học | 10A3(2) | ToánTC | 10A3(1) |
| Vũ Thị Thanh Phương | ToánTC | 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 11B6(1), 11B7(1) | 5 | 5 |
| Vũ Thị Như | Toán học | 11B5(3), 11B6(3), 11B7(3) | 13 | 13 | Tin học | 11B6(2), 11B7(2) |
| Trần Thị Bích Huệ | Sinh hoạt | 10A6(1) | 12 | 12 | Toán học | 10A6(3), 12C7(3), 12C8(3) | ToánTC | 12C7(1), 12C8(1) |
| Nguyễn Thị Nguyệt | Tin học | 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) | 16 | 16 | Nghề | 11B1(1), 11B2(1) |
| Nguyễn Thị Thuý Phượng | Tin học | 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(1), 12C4(1), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1) | 15 | 15 |
| Trần Thị Dung | Sinh hoạt | 11B4(1) | 14 | 14 | Toán học | 11B4(4), 11B8(3) | Tin học | 11B4(2), 11B5(2), 11B8(2) |
| Nguyễn Huyền Trang | Văn học | 10A4(3), 11B2(3), 11B5(3) | 10 | 10 | VănTC | 11B3(1) |
| Dương Thị Kim Huệ | Văn học | 12C8(3) | 4 | 4 | VănTC | 12C8(1) |
| Phạm Thị Huệ | Sinh hoạt | 12C4(1) | 12 | 12 | Văn học | 10A3(3), 12C2(3), 12C4(3) | VănTC | 10A3(1), 12C4(1) |
| Đỗ Thị Bích Đào | Văn học | 10A6(3), 10A7(3) | 12 | 12 | VănTC | 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B6(1) |
| Đinh Xuân Thiều | Văn học | 11B8(3) | 4 | 4 | VănTC | 11B8(1) |
| Nguyễn Hồng Khanh | Sinh hoạt | 11B6(1) | 16 | 16 | Văn học | 11B4(3), 11B6(3), 11B7(3), 12C7(3) | VănTC | 11B4(1), 11B7(1), 12C7(1) |
| Bùi Thị Hiền Lương | Sinh hoạt | 10A1(1) | 12 | 12 | Văn học | 10A1(3), 10A2(3), 12C1(3) | VănTC | 10A1(1), 10A2(1) |
| Phạm Thị Thuý Vân | Sinh hoạt | 11B1(1) | 11 | 11 | Văn học | 11B1(3), 11B3(3), 12C6(3) | VănTC | 12C6(1) |
| Lê Thị Huệ | Sinh hoạt | 10A8(1) | 15 | 15 | Văn học | 10A5(3), 10A8(3), 12C3(3), 12C5(3) | VănTC | 10A8(1), 12C5(1) |
| Nguyễn Thị Hồng Ngân | Sinh hoạt | 12C6(1) | 15 | 15 | GDCD | 10A3(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 12C2(1), 12C4(1), 12C5(1), 12C6(1) | GDCDTC | 10A6(1), 10A8(1) |
| Trần Thị Thu Liễu | Sinh hoạt | 10A2(1) | 16 | 16 | GDCD | 10A1(1), 10A2(1), 10A5(1), 10A7(1), 11B2(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C1(1), 12C3(1), 12C7(1), 12C8(1) | GDCDTC | 10A1(1), 10A2(1), 10A7(1) |
| Nguyễn Trọng Lợi | Vật lí | 10A5(2) | 3 | 3 | Vật lýTC | 10A5(1) |
| Vũ Văn Phong | Sinh hoạt | 12C1(1) | 12 | 12 | Vật lí | 11B4(2), 12C1(2), 12C5(2) | KTCN | 11B4(2), 12C1(1) | Vật lýTC | 11B4(1), 12C1(1) |
| Lê Văn Thuận | Sinh hoạt | 11B2(1) | 14 | 14 | Vật lí | 11B1(2), 11B2(2), 12C2(2), 12C6(2), 12C7(2) | KTCN | 12C2(1) | Vật lýTC | 11B2(1), 12C2(1) |
| Đào Trung Du | Sinh hoạt | 12C3(1) | 15 | 15 | Vật lí | 10A3(2), 10A7(2), 12C3(2), 12C4(2), 12C8(2) | KTCN | 12C3(1), 12C4(1) | Vật lýTC | 10A3(1), 12C3(1) |
| Nguyễn Thị Nga | Sinh hoạt | 10A4(1) | 13 | 13 | Vật lí | 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 11B6(2), 11B8(2) | KTCN | 12C5(1) | Vật lýTC | 10A4(1) |
| Lê Thị Thuỷ | Sinh hoạt | 11B5(1) | 14 | 14 | Vật lí | 10A1(2), 10A8(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B7(2) | KTCN | 11B3(2) | Vật lýTC | 11B3(1) |
| Lê Thị Huế | KTCN | 11B1(2), 11B2(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B7(2), 11B8(2), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1) | 15 | 15 |
| Nguyễn Quý Trọng | Thể dục | 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B8(2) | 12 | 12 |
| Trịnh Tuấn Anh | Thể dục | 11B4(2), 11B7(2), 12C1(2), 12C4(2), 12C6(2), 12C7(2), 12C8(2) | 14 | 14 |
| Nguyễn Thị Nga | Thể dục | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) | 16 | 16 |
| Trương Minh Tâm | Quốc phòng | 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C2(1), 12C5(1) | 16 | 16 | Thể dục | 12C2(2), 12C3(2), 12C5(2) |
| Trần Thị Linh | Quốc phòng | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 12C1(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1) | 14 | 14 |
| Trần Thị Linh | 0 | 0 | ||
| Lại Văn Toàn | Hoá học | 11B1(2), 11B4(2), 11B7(2), 12C1(2), 12C8(2) | 12 | 12 | HoáTC | 11B4(1), 12C1(1) |
| Hoàng Phúc TrọngH | Hoá học | 11B2(2), 11B5(2), 11B6(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C6(2), 12C7(2) | 15 | 15 | HoáTC | 12C3(1) |
| Bùi Thị Lan | Sinh hoạt | 11B3(1) | 14 | 14 | Hoá học | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A6(2), 11B3(2), 11B8(2) | HoáTC | 10A3(1) |
| Đỗ Thị Thoan | Sinh hoạt | 10A5(1) | 16 | 16 | Hoá học | 10A4(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A8(2), 12C2(2), 12C4(2) | HoáTC | 10A4(1), 10A5(1), 12C2(1) |
| Phạm Thị Xinh | Sinh học | 10A1(2), 10A4(1), 10A8(1), 11B1(2), 11B3(2), 11B6(2) | 15 | 15 | KTNN | 10A4(2), 10A8(2) | Nghề | 11B3(1) |
| Cao Văn Khoát | Sinh học | 10A2(2), 10A6(1), 12C1(2), 12C2(2), 12C5(1), 12C7(1), 12C8(1) | 20 | 20 | Sinh TC | 12C1(1), 12C2(1) | KTNN | 10A1(2), 10A2(2), 10A6(2) | Nghề | 11B6(1), 11B7(1) |
| Đào Thu Huyền | Sinh hoạt | 11B8(1) | 16 | 16 | Sinh học | 11B2(2), 11B5(2), 11B8(2), 12C3(2), 12C4(2), 12C6(2) | Sinh TC | 12C3(1) | Nghề | 11B5(1), 11B8(1) |
| Tống Thị Thuý Vân | Sinh học | 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 11B4(2), 11B7(2) | 14 | 14 | KTNN | 10A3(2), 10A5(2), 10A7(2) | Nghề | 11B4(1) |
| Ngô Kim Hồng | Tiếng Anh | 11B1(3), 11B2(3), 11B8(3), 12C6(3), 12C7(3) | 15 | 15 |
| Đinh Thị Cầu | Tiếng Anh | 10A1(3), 10A3(3), 10A8(3), 12C3(3), 12C5(3) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Tiếng Anh | 11B3(3), 11B6(3), 11B7(3), 12C2(3), 12C4(3) | 16 | 16 | AnhTC | 11B5(1) |
| Nguyễn Thị Thiệp | Tiếng Anh | 10A2(3), 10A6(3), 12C1(3), 12C8(3) | 13 | 13 | AnhTC | 10A2(1) |
| Nguyễn ánh Nguyệt(A) | Tiếng Anh | 10A4(3), 10A5(3), 10A7(3), 11B4(3), 11B5(3) | 15 | 15 |
| Trương Thị Thảo | Lịch sử | 10A1(2), 10A4(2), 10A8(2), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C2(2), 12C3(2), 12C8(2) | 21 | 21 | SUTC | 10A1(1), 10A8(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C8(1) |
| Nguyễn Thị Thoa | Sinh hoạt | 12C7(1) | 18 | 18 | Lịch sử | 10A2(2), 10A5(2), 11B1(1), 11B2(1), 11B6(1), 12C1(2), 12C4(2), 12C7(2) | SUTC | 10A2(1), 11B6(1), 12C4(1), 12C7(1) |
| Nguyễn T Nguyệt ánh | Sinh hoạt | 12C5(1) | 17 | 17 | Lịch sử | 10A3(2), 10A6(2), 10A7(2), 11B5(1), 12C5(2), 12C6(2) | SUTC | 10A6(1), 10A7(1), 11B5(1), 12C5(1), 12C6(1) |
| Bùi Thị Hiển | Sinh hoạt | 11B7(1) | 16 | 16 | Địa lý | 10A6(1), 10A8(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 12C2(2), 12C4(2) | DIATC | 10A6(1), 10A8(1), 11B1(1), 11B7(1), 12C4(1) |
| Trần Thị Hường | Sinh hoạt | 10A7(1) | 17 | 17 | Địa lý | 10A4(1), 10A5(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B8(1), 12C1(2), 12C5(2), 12C6(2) | DIATC | 10A7(1), 11B5(1), 11B8(1), 12C5(1), 12C6(1) |
| Nguyễn Thị Nhàn | Sinh hoạt | 12C8(1) | 19 | 19 | Địa lý | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(1), 11B2(1), 11B6(1), 12C3(2), 12C7(2), 12C8(2) | DIATC | 10A1(1), 10A2(1), 11B6(1), 12C7(1), 12C8(1) |
| Nguyễn Thị Dung | 0 | 0 | ||
| Phạm Thúc Nam | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Vân Anh | 0 | 0 | ||
| Hoàng Hồng Hạnh | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Phúc | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hoà | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Lượng | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Thuý Mùi | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 10.0 on 06-03-2020 |