Trường : Thanh liêm
Học kỳ 2, năm học 2019-2020
TKB có tác dụng từ: 02/03/2020

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hong Van ToánTC 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A5(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B8(1) 7 7
Lê Thái Ngọc Toán học 10A8(3), 12C1(3), 12C3(3), 12C6(3) 15 15
ToánTC 12C1(1), 12C3(1), 12C6(1)
Đỗ Kim Chung Sinh hoạt 12C2(1) 17 17
Toán học 10A7(3), 12C2(3), 12C4(3), 12C5(3)
Tin học 12C5(1)
ToánTC 12C2(1), 12C4(1), 12C5(1)
Nguyễn Thị NHuệ Toán học 10A5(3), 11B1(3), 11B2(3), 11B3(3) 15 15
ToánTC 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1)
Nguyễn Đức Lâm Sinh hoạt 10A3(1) 16 16
Toán học 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3)
Tin học 10A3(2)
ToánTC 10A3(1)
Vũ Thị Thanh Phương ToánTC 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 11B6(1), 11B7(1) 5 5
Vũ Thị Như Toán học 11B5(3), 11B6(3), 11B7(3) 13 13
Tin học 11B6(2), 11B7(2)
Trần Thị Bích Huệ Sinh hoạt 10A6(1) 12 12
Toán học 10A6(3), 12C7(3), 12C8(3)
ToánTC 12C7(1), 12C8(1)
Nguyễn Thị Nguyệt Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) 16 16
Nghề 11B1(1), 11B2(1)
Nguyễn Thị Thuý Phượng Tin học 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(1), 12C4(1), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1) 15 15
Trần Thị Dung Sinh hoạt 11B4(1) 14 14
Toán học 11B4(4), 11B8(3)
Tin học 11B4(2), 11B5(2), 11B8(2)
Nguyễn Huyền Trang Văn học 10A4(3), 11B2(3), 11B5(3) 10 10
VănTC 11B3(1)
Dương Thị Kim Huệ Văn học 12C8(3) 4 4
VănTC 12C8(1)
Phạm Thị Huệ Sinh hoạt 12C4(1) 12 12
Văn học 10A3(3), 12C2(3), 12C4(3)
VănTC 10A3(1), 12C4(1)
Đỗ Thị Bích Đào Văn học 10A6(3), 10A7(3) 12 12
VănTC 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B6(1)
Đinh Xuân Thiều Văn học 11B8(3) 4 4
VănTC 11B8(1)
Nguyễn Hồng Khanh Sinh hoạt 11B6(1) 16 16
Văn học 11B4(3), 11B6(3), 11B7(3), 12C7(3)
VănTC 11B4(1), 11B7(1), 12C7(1)
Bùi Thị Hiền Lương Sinh hoạt 10A1(1) 12 12
Văn học 10A1(3), 10A2(3), 12C1(3)
VănTC 10A1(1), 10A2(1)
Phạm Thị Thuý Vân Sinh hoạt 11B1(1) 11 11
Văn học 11B1(3), 11B3(3), 12C6(3)
VănTC 12C6(1)
Lê Thị Huệ Sinh hoạt 10A8(1) 15 15
Văn học 10A5(3), 10A8(3), 12C3(3), 12C5(3)
VănTC 10A8(1), 12C5(1)
Nguyễn Thị Hồng Ngân Sinh hoạt 12C6(1) 15 15
GDCD 10A3(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 12C2(1), 12C4(1), 12C5(1), 12C6(1)
GDCDTC 10A6(1), 10A8(1)
Trần Thị Thu Liễu Sinh hoạt 10A2(1) 16 16
GDCD 10A1(1), 10A2(1), 10A5(1), 10A7(1), 11B2(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C1(1), 12C3(1), 12C7(1), 12C8(1)
GDCDTC 10A1(1), 10A2(1), 10A7(1)
Nguyễn Trọng Lợi Vật lí 10A5(2) 3 3
Vật lýTC 10A5(1)
Vũ Văn Phong Sinh hoạt 12C1(1) 12 12
Vật lí 11B4(2), 12C1(2), 12C5(2)
KTCN 11B4(2), 12C1(1)
Vật lýTC 11B4(1), 12C1(1)
Lê Văn Thuận Sinh hoạt 11B2(1) 14 14
Vật lí 11B1(2), 11B2(2), 12C2(2), 12C6(2), 12C7(2)
KTCN 12C2(1)
Vật lýTC 11B2(1), 12C2(1)
Đào Trung Du Sinh hoạt 12C3(1) 15 15
Vật lí 10A3(2), 10A7(2), 12C3(2), 12C4(2), 12C8(2)
KTCN 12C3(1), 12C4(1)
Vật lýTC 10A3(1), 12C3(1)
Nguyễn Thị Nga Sinh hoạt 10A4(1) 13 13
Vật lí 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 11B6(2), 11B8(2)
KTCN 12C5(1)
Vật lýTC 10A4(1)
Lê Thị Thuỷ Sinh hoạt 11B5(1) 14 14
Vật lí 10A1(2), 10A8(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B7(2)
KTCN 11B3(2)
Vật lýTC 11B3(1)
Lê Thị Huế KTCN 11B1(2), 11B2(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B7(2), 11B8(2), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1) 15 15
Nguyễn Quý Trọng Thể dục 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B6(2), 11B8(2) 12 12
Trịnh Tuấn Anh Thể dục 11B4(2), 11B7(2), 12C1(2), 12C4(2), 12C6(2), 12C7(2), 12C8(2) 14 14
Nguyễn Thị Nga Thể dục 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) 16 16
Trương Minh Tâm Quốc phòng 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C2(1), 12C5(1) 16 16
Thể dục 12C2(2), 12C3(2), 12C5(2)
Trần Thị Linh Quốc phòng 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 12C1(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1) 14 14
Trần Thị Linh 0 0
Lại Văn Toàn Hoá học 11B1(2), 11B4(2), 11B7(2), 12C1(2), 12C8(2) 12 12
HoáTC 11B4(1), 12C1(1)
Hoàng Phúc TrọngH Hoá học 11B2(2), 11B5(2), 11B6(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C6(2), 12C7(2) 15 15
HoáTC 12C3(1)
Bùi Thị Lan Sinh hoạt 11B3(1) 14 14
Hoá học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A6(2), 11B3(2), 11B8(2)
HoáTC 10A3(1)
Đỗ Thị Thoan Sinh hoạt 10A5(1) 16 16
Hoá học 10A4(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A8(2), 12C2(2), 12C4(2)
HoáTC 10A4(1), 10A5(1), 12C2(1)
Phạm Thị Xinh Sinh học 10A1(2), 10A4(1), 10A8(1), 11B1(2), 11B3(2), 11B6(2) 15 15
KTNN 10A4(2), 10A8(2)
Nghề 11B3(1)
Cao Văn Khoát Sinh học 10A2(2), 10A6(1), 12C1(2), 12C2(2), 12C5(1), 12C7(1), 12C8(1) 20 20
Sinh TC 12C1(1), 12C2(1)
KTNN 10A1(2), 10A2(2), 10A6(2)
Nghề 11B6(1), 11B7(1)
Đào Thu Huyền Sinh hoạt 11B8(1) 16 16
Sinh học 11B2(2), 11B5(2), 11B8(2), 12C3(2), 12C4(2), 12C6(2)
Sinh TC 12C3(1)
Nghề 11B5(1), 11B8(1)
Tống Thị Thuý Vân Sinh học 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 11B4(2), 11B7(2) 14 14
KTNN 10A3(2), 10A5(2), 10A7(2)
Nghề 11B4(1)
Ngô Kim Hồng Tiếng Anh 11B1(3), 11B2(3), 11B8(3), 12C6(3), 12C7(3) 15 15
Đinh Thị Cầu Tiếng Anh 10A1(3), 10A3(3), 10A8(3), 12C3(3), 12C5(3) 15 15
Nguyễn Thị Thanh Nhàn Tiếng Anh 11B3(3), 11B6(3), 11B7(3), 12C2(3), 12C4(3) 16 16
AnhTC 11B5(1)
Nguyễn Thị Thiệp Tiếng Anh 10A2(3), 10A6(3), 12C1(3), 12C8(3) 13 13
AnhTC 10A2(1)
Nguyễn ánh Nguyệt(A) Tiếng Anh 10A4(3), 10A5(3), 10A7(3), 11B4(3), 11B5(3) 15 15
Trương Thị Thảo Lịch sử 10A1(2), 10A4(2), 10A8(2), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C2(2), 12C3(2), 12C8(2) 21 21
SUTC 10A1(1), 10A8(1), 11B7(1), 11B8(1), 12C8(1)
Nguyễn Thị Thoa Sinh hoạt 12C7(1) 18 18
Lịch sử 10A2(2), 10A5(2), 11B1(1), 11B2(1), 11B6(1), 12C1(2), 12C4(2), 12C7(2)
SUTC 10A2(1), 11B6(1), 12C4(1), 12C7(1)
Nguyễn T Nguyệt ánh Sinh hoạt 12C5(1) 17 17
Lịch sử 10A3(2), 10A6(2), 10A7(2), 11B5(1), 12C5(2), 12C6(2)
SUTC 10A6(1), 10A7(1), 11B5(1), 12C5(1), 12C6(1)
Bùi Thị Hiển Sinh hoạt 11B7(1) 16 16
Địa lý 10A6(1), 10A8(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B7(1), 12C2(2), 12C4(2)
DIATC 10A6(1), 10A8(1), 11B1(1), 11B7(1), 12C4(1)
Trần Thị Hường Sinh hoạt 10A7(1) 17 17
Địa lý 10A4(1), 10A5(1), 10A7(1), 11B5(1), 11B8(1), 12C1(2), 12C5(2), 12C6(2)
DIATC 10A7(1), 11B5(1), 11B8(1), 12C5(1), 12C6(1)
Nguyễn Thị Nhàn Sinh hoạt 12C8(1) 19 19
Địa lý 10A1(2), 10A2(2), 10A3(1), 11B2(1), 11B6(1), 12C3(2), 12C7(2), 12C8(2)
DIATC 10A1(1), 10A2(1), 11B6(1), 12C7(1), 12C8(1)
Nguyễn Thị Dung 0 0
Phạm Thúc Nam 0 0
Vũ Thị Vân Anh 0 0
Hoàng Hồng Hạnh 0 0
Vũ Thị Phúc 0 0
Nguyễn Thị Hoà 0 0
Hoàng Thị Lượng 0 0
Đinh Thị Thuý Mùi 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 06-03-2020

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net

Free Web Hosting